红心
hóng xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. heart ♥ (in card games)
- 2. red, heart-shaped symbol
- 3. bullseye
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.