红旗

hóng qí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hongqi district of Xinxiang city 新鄉市|新乡市[xīn xiāng shì], Henan
  2. 2. red flag
  3. 3. CL:面[miàn]

Từ cấu thành 红旗