Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đỏ hồng
- 2. đỏ thắm
- 3. đỏ tươi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“红润”通常只描述肤色或面色,不用于其他物体。
Common mistakes
不能说“手很红润”,除非是在文学或特定比喻中;一般描述手用“红润”不自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的脸色很 红润 ,看起来非常健康。
Her complexion is very rosy, she looks very healthy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.