Bỏ qua đến nội dung

红润

hóng rùn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đỏ hồng
  2. 2. đỏ thắm
  3. 3. đỏ tươi

Usage notes

Collocations

“红润”通常只描述肤色或面色,不用于其他物体。

Common mistakes

不能说“手很红润”,除非是在文学或特定比喻中;一般描述手用“红润”不自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的脸色很 红润 ,看起来非常健康。
Her complexion is very rosy, she looks very healthy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.