红潮
hóng cháo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to blush
- 2. flush
- 3. red tide (algal bloom)
- 4. menstruation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.