Bỏ qua đến nội dung

红牛皮菜

hóng niú pí cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cải cầu vồng (Beta vulgaris), một loại củ cải đường lấy lá