Bỏ qua đến nội dung

红茶

hóng chá
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trà đen

Usage notes

Cultural notes

In China, black tea is called 红茶 (red tea) because of the reddish color of the brew, not the leaves.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢喝 红茶
I like to drink black tea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 红茶