Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoai lang
Quan hệ giữa các từ
Register variants
2 itemsRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“烤”搭配,如“烤红薯”,表示烤制后的红薯。
Common mistakes
注意与“马铃薯(土豆)”区分,“红薯”和“土豆”是不同的作物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我今天在街上买了一个烤 红薯 。
Today I bought a roasted sweet potato on the street.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.