Bỏ qua đến nội dung

红薯

hóng shǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoai lang

Usage notes

Collocations

常与“烤”搭配,如“烤红薯”,表示烤制后的红薯。

Common mistakes

注意与“马铃薯(土豆)”区分,“红薯”和“土豆”是不同的作物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我今天在街上买了一个烤 红薯
Today I bought a roasted sweet potato on the street.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 红薯