红颜
hóng yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a beautiful woman
- 2. young beauties
- 3. youths
- 4. rosy cheeks
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.