约摸
yuē mo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. about
- 2. around
- 3. approximately
- 4. also written 約莫|约莫
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.