Bỏ qua đến nội dung

纪念

jì niàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỷ niệm
  2. 2. nhớ đến
  3. 3. tưởng niệm

Usage notes

Collocations

纪念常与“活动”“仪式”“日”“品”等词搭配,如“纪念活动”“纪念品”,但“纪念品”指实物纪念物。

Common mistakes

区分“纪念”和“记录”:“纪念”是对过去重要事物的缅怀,而“记录”是把事实写下来。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们建了一座 纪念 碑, 纪念 那些英雄。
We built a monument to commemorate those heroes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 纪念