人民英雄纪念碑
rén mín yīng xióng jì niàn bēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Monument to the People's Heroes, at Tiananmen Square
Câu ví dụ
Hiển thị 1人民英雄纪念碑 屹立在天安门广场。
The Monument to the People's Heroes stands towering in Tiananmen Square.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.