纯属
chún shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be purely
- 2. pure and simple
- 3. sheer
- 4. outright
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.