Bỏ qua đến nội dung

纳米

nà mǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nanômét

Từ cấu thành 纳米