Bỏ qua đến nội dung

纵深

zòng shēn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sâu
  2. 2. chiều sâu

Usage notes

Collocations

纵深常与“发展、部署、推进”等抽象词搭配,强调深入的程度。

Common mistakes

避免与“深度”混淆:纵深侧重前后或内部的延展,深度可指任何向下或向里的距离。