Bỏ qua đến nội dung

纹路

wén lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. veined pattern
  2. 2. wrinkles
  3. 3. vein lines (in marble or fingerprint)
  4. 4. grain (in wood etc)

Từ cấu thành 纹路