Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

纺

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

fǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to spin (cotton or hemp etc)
  2. 2. fine woven silk fabric

Từ chứa 纺

纺织
fǎng zhī

spinning and weaving

混纺
hùn fǎng

mixed fabric

纺纱
fǎng shā

to spin (cotton, wool etc)

纺丝
fǎng sī

to spin synthetic fiber

纺织品
fǎng zhī pǐn

textile

纺织娘
fǎng zhī niáng

katydid

纺织工业
fǎng zhī gōng yè

textile industry

纺织厂
fǎng zhī chǎng

textile factory

纺织物
fǎng zhī wù

textile material

纺织者
fǎng zhī zhě

weaver

纺车
fǎng chē

spinning wheel

纺轮
fǎng lún

spinning wheel

纺锤
fǎng chuí

spindle

雪纺
xuě fǎng

chiffon (loanword)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.