Định nghĩa
- 1. kéo sợi (bông hoặc gai dầu, v.v.)
- 2. lụa dệt mịn
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 纺
dệt
vải pha trộn
kéo sợi (bông, len, v.v.)
kéo sợi tổng hợp
hàng dệt
con cào cào
ngành công nghiệp dệt
nhà máy dệt
vải dệt
thợ dệt
bánh xe quay sợi
bánh xe quay sợi
con quay sợi
vải voan (chiffon)