纺
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. kéo sợi (bông hoặc gai dầu, v.v.)
- 2. lụa dệt mịn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 纺
dệt; dệt may; kéo sợi và dệt
vải pha trộn
kéo sợi (bông, len, v.v.)
kéo sợi tổng hợp
hàng dệt
con cào cào
ngành công nghiệp dệt
nhà máy dệt
vải dệt
thợ dệt
bánh xe quay sợi
bánh xe quay sợi
con quay sợi
vải voan (chiffon)