纺丝
fǎng sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to spin synthetic fiber
- 2. to spin silk
- 3. spinning
- 4. filature
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.