Bỏ qua đến nội dung

纽带

niǔ dài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dây buộc
  2. 2. liên kết
  3. 3. sợi dây

Usage notes

Collocations

Commonly paired with verbs like 成为 (chéngwéi, to become) or 作为 (zuòwéi, to serve as), e.g., 成为纽带 (become a bond).

Common mistakes

Do not confuse 纽带 (niǔdài, abstract bond) with 丝带 (sīdài, literal ribbon). 纽带 refers to figurative links, not physical ribbons.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
友谊是两国之间的 纽带
Friendship is the bond between the two countries.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 纽带