Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

纽约

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

niǔ yuē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. New York

Từ chứa 纽约

纽约人
niǔ yuē rén

New Yorker

纽约大学
niǔ yuē dà xué

New York University

纽约客
niǔ yuē kè

The New Yorker, US magazine

纽约州
niǔ yuē zhōu

New York state

纽约市
niǔ yuē shì

New York City

纽约帝国大厦
niǔ yuē dì guó dà shà

Empire State Building

纽约时报
niǔ yuē shí bào

New York Times (newspaper)

纽约证券交易所
niǔ yuē zhèng quàn jiāo yì suǒ

New York Stock Exchange (NYSE)

纽约邮报
niǔ yuē yóu bào

New York Post (newspaper)

Từ cấu thành 纽约

约
yāo

to weigh in a balance or on a scale

约
yuē

to make an appointment

纽
niǔ

to turn

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.