Định nghĩa
- 1. tuyến tính
- 2. tính tuyến tính
Từ chứa 线性
máy gia tốc tuyến tính
đại số tuyến tính
hồi quy tuyến tính (thống kê)
biểu đồ đường
phương trình tuyến tính (toán học)
sóng tuyến tính
không gian vectơ
toán tử tuyến tính
hệ tuyến tính
quy hoạch tuyến tính
phi tuyến tính (toán học)
quang học phi tuyến (vật lý)