Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dấu vết
- 2. sợi dây
- 3. điều tra
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often paired with '提供' (to provide): '提供线索'.
Common mistakes
Do not confuse with '线头' (thread end) when referring to a story's thread.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他找到了一条重要的 线索 。
He found an important clue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.