Bỏ qua đến nội dung

组合

zǔ hé
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết hợp
  2. 2. tổ hợp
  3. 3. biên soạn

Usage notes

Collocations

常用在“组合在一起”、“组合家具”等短语中,表示将不同的东西集合成一个整体。

Common mistakes

作为动词时,“组合”通常接宾语,如“组合句子”,而不是“组合”单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们用这些零件 组合 成一把椅子。
We assembled these parts into a chair.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.