Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết hợp
- 2. tổ hợp
- 3. biên soạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用在“组合在一起”、“组合家具”等短语中,表示将不同的东西集合成一个整体。
Common mistakes
作为动词时,“组合”通常接宾语,如“组合句子”,而不是“组合”单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们用这些零件 组合 成一把椅子。
We assembled these parts into a chair.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.