Bỏ qua đến nội dung

组图

zǔ tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. picture
  2. 2. image
  3. 3. diagram
  4. 4. map

Từ cấu thành 组图