Bỏ qua đến nội dung

组成

zǔ chéng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tạo thành
  2. 2. hình thành
  3. 3. tạo nên

Usage notes

Collocations

“组成”后通常接表示整体的事物,如“组成一个团队”,前面常用“由…组成”结构。

Common mistakes

“组成”常被误用为“A组成了B”表示B由A构成,正确用法是“A由B组成”表示A由B构成。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个联盟由五个公司 组成
This alliance is composed of five companies.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.