Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tạo thành
- 2. hình thành
- 3. tạo nên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“组成”后通常接表示整体的事物,如“组成一个团队”,前面常用“由…组成”结构。
Common mistakes
“组成”常被误用为“A组成了B”表示B由A构成,正确用法是“A由B组成”表示A由B构成。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个联盟由五个公司 组成 。
This alliance is composed of five companies.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.