Bỏ qua đến nội dung

组队

zǔ duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hợp đội (với ai)
  2. 2. lập một đội

Từ cấu thành 组队