Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhóm
  2. 2. đội
  3. 3. tổ chức

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Từ chứa 组

分组
fēn zǔ

chia nhóm

剧组
jù zǔ

đội ngũ sản xuất phim

小组
xiǎo zǔ

nhóm

组合
zǔ hé

kết hợp

组建
zǔ jiàn

tổ chức

组成
zǔ chéng

tạo thành

组织
zǔ zhī

tổ chức

组装
zǔ zhuāng

lắp ráp

组长
zǔ zhǎng

trưởng nhóm

重组
chóng zǔ

tái tổ chức lại

上合组织
shàng hé zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác Thượng Hải

上海合作组织
shàng hǎi hé zuò zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)

世界旅游组织
shì jiè lǚ yóu zǔ zhī

Tổ chức Du lịch Thế giới

世界气象组织
shì jiè qì xiàng zǔ zhī

Tổ chức Khí tượng Thế giới

世界海关组织
shì jiè hǎi guān zǔ zhī

Tổ chức Hải quan Thế giới

世界知识产权组织
shì jiè zhī shí chǎn quán zǔ zhī

Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới

世界卫生组织
shì jiè wèi shēng zǔ zhī

Tổ chức Y tế Thế giới

世界贸易组织
shì jiè mào yì zǔ zhī

Tổ chức Thương mại Thế giới

世贸组织
shì mào zǔ zhī

Tổ chức Thương mại Thế giới

中共中央组织部
zhōng gòng zhōng yāng zǔ zhī bù

Ban Tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

中国人权组织
zhōng guó rén quán zǔ zhī

Tổ chức Nhân quyền Trung Quốc

乘组
chéng zǔ

phi hành đoàn

亚太经合组织
yà tài jīng hé zǔ zhī

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

亚太经济合作组织
yà tài jīng jì hé zuò zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

人类基因组计划
rén lèi jī yīn zǔ jì huà

Dự án hệ gen người

企业联合组织
qǐ yè lián hé zǔ zhī

tổ chức liên hiệp doanh nghiệp

伊斯兰会议组织
yī sī lán huì yì zǔ zhī

Tổ chức Hội nghị Hồi giáo

伊斯兰圣战组织
yī sī lán shèng zhàn zǔ zhī

Tổ chức Thánh chiến Hồi giáo

元组
yuán zǔ

bộ dữ liệu

八大工业国组织
bā dà gōng yè guó zǔ zhī

Nhóm tám nước công nghiệp phát triển

冷水机组
lěng shuǐ jī zǔ

máy làm lạnh nước

分生组织
fēn shēng zǔ zhī

mô phân sinh

分组交换
fēn zǔ jiāo huàn

chuyển mạch gói

分裂组织
fēn liè zǔ zhī

tổ chức ly khai

包乘组
bāo chéng zǔ

phí thuê bao chuyến

包承组
bāo chéng zǔ

nhóm phụ trách

北大西洋公约组织
běi dà xī yáng gōng yuē zǔ zhī

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

固定词组
gù dìng cí zǔ

cụm từ cố định

国际刑事警察组织
guó jì xíng shì jǐng chá zǔ zhī

Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)

国际刑警组织
guó jì xíng jǐng zǔ zhī

Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế

国际劳工组织
guó jì láo gōng zǔ zhī

Tổ chức Lao động Quốc tế

国际标准化组织
guó jì biāo zhǔn huà zǔ zhī

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế

国际民航组织
guó jì mín háng zǔ zhī

Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế

国际民间组织
guó jì mín jiān zǔ zhī

tổ chức nhân đạo quốc tế

国际海事组织
guó jì hǎi shì zǔ zhī

Tổ chức Hàng hải Quốc tế

国际特赦组织
guó jì tè shè zǔ zhī

Tổ chức Ân xá Quốc tế

国际货币基金组织
guó jì huò bì jī jīn zǔ zhī

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

基因组
jī yīn zǔ

hệ gen

基地恐怖组织
jī dì kǒng bù zǔ zhī

Al-Qaeda

基地组织
jī dì zǔ zhī

Al-Qaeda

多晶片模组
duō jīng piàn mó zǔ

mô-đun đa chip (MCM)

多项式方程组
duō xiàng shì fāng chéng zǔ

hệ phương trình đa thức

奥林匹克运动会组织委员会
ào lín pǐ kè yùn dòng huì zǔ zhī wěi yuán huì

Ủy ban tổ chức Thế vận hội Olympic

奥组委
ào zǔ wěi

ủy ban tổ chức Olympic

字组
zì zǔ

khối (dữ liệu)

定额组
dìng é zǔ

tổ số lượng tối thiểu

实验组
shí yàn zǔ

nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị

专案小组
zhuān àn xiǎo zǔ

lực lượng đặc nhiệm

专案组
zhuān àn zǔ

đội điều tra đặc biệt (pháp lý hoặc tư pháp)

对照组
duì zhào zǔ

nhóm đối chứng

导管组织
dǎo guǎn zǔ zhī

mô mạch

小组委员会
xiǎo zǔ wěi yuán huì

tiểu ban

工作组
gōng zuò zǔ

nhóm làm việc

巴勒斯坦解放组织
bā lè sī tǎn jiě fàng zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

巴解组织
bā jiě zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

年龄组
nián líng zǔ

nhóm tuổi

必不可少组成
bì bù kě shǎo zǔ chéng

sự cần thiết tuyệt đối

恐怖组织
kǒng bù zǔ zhī

tổ chức khủng bố

慈善组织
cí shàn zǔ zhī

tổ chức từ thiện

成组
chéng zǔ

tạo thành nhóm

投资组合
tóu zī zǔ hé

danh mục đầu tư

抗组织胺
kàng zǔ zhī àn

thuốc kháng histamine

抗组胺
kàng zǔ àn

thuốc kháng histamine

抗组胺剂
kàng zǔ àn jì

thuốc kháng histamin

抗组胺药
kàng zǔ àn yào

thuốc kháng histamine

改组
gǎi zǔ

cải tổ

教科文组织
jiào kē wén zǔ zhī

UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc

数据组
shù jù zǔ

tập dữ liệu

数组
shù zǔ

mảng (trong máy tính)

新闻组
xīn wén zǔ

nhóm tin

方程组
fāng chéng zǔ

hệ phương trình đồng thời

东突厥斯坦解放组织
dōng tū jué sī tǎn jiě fàng zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến ở Tân Cương

核查小组
hé chá xiǎo zǔ

đội thanh tra

标准组织
biāo zhǔn zǔ zhī

tổ chức tiêu chuẩn

模组
mó zǔ

mô-đun (phần cứng hoặc phần mềm, trong tin học)

橘皮组织
jú pí zǔ zhī

cellulite

机组
jī zǔ

tổ bay (trên máy bay)

欧洲刑警组织
ōu zhōu xíng jǐng zǔ zhī

Europol (Cơ quan Cảnh sát châu Âu)

欧洲安全和合作组织
ōu zhōu ān quán hé hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

欧洲安全与合作组织
ōu zhōu ān quán yǔ hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

民间组织
mín jiān zǔ zhī

hiệp hội

泰米尔伊拉姆猛虎解放组织
tài mǐ ěr yī lā mǔ měng hǔ jiě fàng zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Hổ Tamil Eelam

泰米尔猛虎组织
tài mǐ ěr měng hǔ zǔ zhī

Tamil Tigers

活组织检查
huó zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

活体组织检查
huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

燃料组合
rán liào zǔ hé

chế tạo nhiên liệu

牌组
pái zǔ

bộ bài

班组
bān zǔ

nhóm hoặc đội (trong nhà máy v.v.)

目无组织
mù wú zǔ zhī

không tuân thủ quy định

督察小组
dū chá xiǎo zǔ

nhóm giám sát

石油输出国组织
shí yóu shū chū guó zǔ zhī

Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)

研究小组
yán jiū xiǎo zǔ

nhóm nghiên cứu

科研小组
kē yán xiǎo zǔ

nhóm nghiên cứu khoa học

米粒组织
mǐ lì zǔ zhī

hạt tổ chức

组件
zǔ jiàn

mô-đun

组分
zǔ fèn

thành phần

组合拳
zǔ hé quán

một chuỗi cú đấm kết hợp

组合数学
zǔ hé shù xué

toán học tổ hợp

组合论
zǔ hé lùn

tổ hợp học

组合音响
zǔ hé yīn xiǎng

dàn máy hi-fi

组图
zǔ tú

hình ảnh

组块
zǔ kuài

khối

组委
zǔ wěi

ban tổ chức

组字
zǔ zì

cấu tạo chữ

组屋
zǔ wū

căn hộ HDB

组成部分
zǔ chéng bù fèn

phần

组曲
zǔ qǔ

tổ khúc (âm nhạc)

组氨酸
zǔ ān suān

histidin (His), một axit amin thiết yếu

组织委员会
zǔ zhī wěi yuán huì

ban tổ chức

组织学
zǔ zhī xué

mô học

组织法
zǔ zhī fǎ

luật tổ chức

组织浆霉菌病
zǔ zhī jiāng méi jūn bìng

bệnh histoplasmosis

组织者
zǔ zhī zhě

người tổ chức

组织胞浆菌病
zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng

bệnh histoplasmosis

组织胺
zǔ zhī àn

histamin

组胺
zǔ àn

histamin (một amin sinh học tham gia vào phản ứng miễn dịch tại chỗ)

组装厂
zǔ zhuāng chǎng

nhà máy lắp ráp

组词
zǔ cí

kết hợp từ

组距
zǔ jù

khoảng cách lớp (thống kê)

组阁
zǔ gé

thành lập nội các

组队
zǔ duì

hợp đội (với ai)

结缔组织
jié dì zǔ zhī

mô liên kết

经合组织
jīng hé zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế, OECD

经济合作与发展组织
jīng jì hé zuò yǔ fā zhǎn zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)

编组
biān zǔ

xếp thành nhóm

绕组
rào zǔ

cuộn dây (trong động cơ điện hoặc máy biến áp)

美洲国家组织
měi zhōu guó jiā zǔ zhī

Tổ chức các nước châu Mỹ

群众组织
qún zhòng zǔ zhī

tổ chức quần chúng

群组
qún zǔ

nhóm

联合国教科文组织
lián hé guó jiào kē wén zǔ zhī

UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc

联合国粮农组织
lián hé guó liáng nóng zǔ zhī

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

联合组织
lián hé zǔ zhī

công đoàn

联产到组
lián chǎn dào zǔ

trả công theo sản lượng

肌肉组织
jī ròu zǔ zhī

mô cơ

脉管组织
mài guǎn zǔ zhī

mô mạch máu

自律性组织
zì lǜ xìng zǔ zhī

tổ chức tự điều chỉnh

芯片组
xīn piàn zǔ

chipset

荚膜组织胞浆菌
jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn

Histoplasma capsulatum

补助组织
bǔ zhù zǔ zhī

tổ chức phụ trợ

词组
cí zǔ

cụm từ

贸易组织
mào yì zǔ zhī

tổ chức thương mại

资产组合
zī chǎn zǔ hé

danh mục tài sản

软组织
ruǎn zǔ zhī

mô mềm

集体安全条约组织
jí tǐ ān quán tiáo yuē zǔ zhī

Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)

非政府组织
fēi zhèng fǔ zǔ zhī

tổ chức phi chính phủ (NGO)

非洲统一组织
fēi zhōu tǒng yī zǔ zhī

Tổ chức Thống nhất châu Phi

非营利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

非盈利的组织
fēi yíng lì de zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

非盈利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

非赢利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

音响组合
yīn xiǎng zǔ hé

dàn máy nghe nhạc nổi

领导小组
lǐng dǎo xiǎo zǔ

tiểu tổ lãnh đạo (LSG), cơ quan của Đảng Cộng sản Trung Quốc giám sát tổng thể các vấn đề liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (LSG về ngoại sự, LSG về cải cách sâu rộng toàn diện, v.v.)

党组
dǎng zǔ

ban lãnh đạo đảng