Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quý ông
- 2. người đàn ông lịch sự
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly appears in 绅士风度 (gentlemanly demeanor) and 绅士淑女 (gentlemen and ladies).
Formality
绅士 is a relatively formal word for 'gentleman', often used in written or polite speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一位真正的 绅士 。
He is a true gentleman.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.