Bỏ qua đến nội dung

绅士

shēn shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quý ông
  2. 2. người đàn ông lịch sự

Usage notes

Collocations

Commonly appears in 绅士风度 (gentlemanly demeanor) and 绅士淑女 (gentlemen and ladies).

Formality

绅士 is a relatively formal word for 'gentleman', often used in written or polite speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是一位真正的 绅士
He is a true gentleman.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.