Bỏ qua đến nội dung

细小

xì xiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhỏ xíu
  2. 2. mịn
  3. 3. cực nhỏ

Từ cấu thành 细小