细微
xì wēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhỏ bé
- 2. tinh tế
- 3. nhạy cảm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
细微常与“差别”“变化”“调整”等词搭配,强调不易察觉的程度。
Common mistakes
“细微”侧重精细和不易察觉,而“微小”仅指体积或数量小。在描述差别时只能用“细微”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两种颜色有 细微 的差别。
There is a subtle difference between these two colors.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.