Bỏ qua đến nội dung

细微

xì wēi
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhỏ bé
  2. 2. tinh tế
  3. 3. nhạy cảm

Usage notes

Collocations

细微常与“差别”“变化”“调整”等词搭配,强调不易察觉的程度。

Common mistakes

“细微”侧重精细和不易察觉,而“微小”仅指体积或数量小。在描述差别时只能用“细微”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两种颜色有 细微 的差别。
There is a subtle difference between these two colors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.