细皮嫩肉
xì pí nèn ròu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. soft skin and tender flesh (idiom)
- 2. smooth-skinned
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.