细腰
xì yāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. slender waist
- 2. fig. pretty woman
- 3. mortise and tenon joint on a coffin
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.