Bỏ qua đến nội dung

细菌

xì jūn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vi khuẩn
  2. 2. vi trùng

Usage notes

Common mistakes

细菌 is a countable noun; do not use a measure word like 个, use 种 or just the number + 细菌, e.g., 一种细菌 'a type of bacteria'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种 细菌 会引起疾病。
This type of bacterium can cause disease.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.