细雨
xì yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fine rain
- 2. drizzle
- 3. poem by Tang poet Li Shangyin 李商隱|李商隐
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.