Bỏ qua đến nội dung

终生

zhōng shēng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trọn đời
  2. 2. suốt đời
  3. 3. trọn cuộc đời

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 终生 (lifelong) with 终身 (also lifelong). 终生 emphasizes duration of life, while 终身 can refer to matters until death, like 终身大事 (marriage).

Formality

终生 is neutral in formality but often used in written or formal contexts, especially for serious commitments.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
终生 热爱音乐。
He has loved music all his life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.