Bỏ qua đến nội dung

终结

zhōng jié
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết thúc
  2. 2. chấm dứt
  3. 3. đến hồi kết

Usage notes

Common mistakes

Do not use 终结 for ending small daily activities; 终结 implies a final, often irreversible end, like the end of an era or life.

Formality

终结 is more formal and often used in written or literary contexts, whereas 结束 is the everyday term for ending.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
战争终于 终结 了。
The war finally came to an end.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.