Bỏ qua đến nội dung

经典

jīng diǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ điển
  2. 2. kinh điển
  3. 3. điển hình

Usage notes

Collocations

经典 is often paired with 作品 (work) or 之作 (masterpiece) to emphasize enduring value, as in 经典作品 or 经典之作.

Formality

经典 is neutral in register and can be used in both casual and formal contexts when referring to classics or classic examples.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一部 经典 的作品。
This is a classic work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.