经受
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trải qua
- 2. chịu đựng
- 3. đứng vững
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common objects include 考验 (test), 磨难 (suffering), 痛苦 (pain). Avoid neutral or positive nouns.
Common mistakes
Don't use 经受 with positive experiences; it usually collocates with hardship or test (e.g., 经受考验).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 经受 了很多考验。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.