Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kinh doanh
- 2. thương mại
- 3. kinh doanh thương mại
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“下海”连用,如“下海经商”,指辞职或改行去做生意。
Common mistakes
“经商”是不及物动词,不能说“经商东西”,而应该说“做生意”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他放弃了稳定的工作去 经商 。
He gave up his stable job to go into business.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.