Bỏ qua đến nội dung

经商

jīng shāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh doanh
  2. 2. thương mại
  3. 3. kinh doanh thương mại

Usage notes

Collocations

常与“下海”连用,如“下海经商”,指辞职或改行去做生意。

Common mistakes

“经商”是不及物动词,不能说“经商东西”,而应该说“做生意”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他放弃了稳定的工作去 经商
He gave up his stable job to go into business.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.