经商

jīng shāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to trade
  2. 2. to carry out commercial activities
  3. 3. in business