Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kinh tuyến
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 1这个城市的 经度 是多少?
What is the longitude of this city?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.