Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kinh vĩ
- 2. kinh tuyến và vĩ tuyến
- 3. chủ yếu
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemUsage notes
Collocations
经纬常出现在'经纬度'这个组合中,表示地理位置坐标。
Câu ví dụ
Hiển thị 1世界地图上画着 经纬 线。
The world map is marked with longitude and latitude lines.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.