Bỏ qua đến nội dung

经销商

jīng xiāo shāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dealer
  2. 2. seller
  3. 3. distributor
  4. 4. broker
  5. 5. agency
  6. 6. franchise (i.e. company)
  7. 7. retail outlet