Bỏ qua đến nội dung

经锦

jīng jǐn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gấm dọc
  2. 2. vải dệt với sợi ngang một màu nhưng sợi dọc nhiều màu

Từ cấu thành 经锦