Bỏ qua đến nội dung

经验

jīng yàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh nghiệm
  2. 2. trải nghiệm

Usage notes

Collocations

常与“积累”“丰富”“缺乏”搭配,表示经验多少。

Common mistakes

不说“学习经验”来表示从经验中学习,应说“吸取教训”或“总结经验”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 经验 不足,无法胜任这项工作。
His experience is insufficient, so he cannot handle this job.
他欠缺 经验 ,所以工作很吃力。
He lacks experience, so the work is very strenuous for him.
我们经常分享学习 经验
We often share learning experiences.
别小看他,他 经验 很丰富。
Don't underestimate him; he is very experienced.
那位大夫很有 经验
That doctor is very experienced.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.