Bỏ qua đến nội dung

绑住

bǎng zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fasten
  2. 2. to bind

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被 绑住 了,完全不能动弹。
He was tied up and couldn't budge at all.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 绑住