绑架

bǎng jià
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to kidnap
  2. 2. to abduct
  3. 3. to hijack
  4. 4. a kidnapping
  5. 5. abduction
  6. 6. staking