Bỏ qua đến nội dung

绑票

bǎng piào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt cóc (để đòi tiền chuộc)

Từ cấu thành 绑票