结了
jié le
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thế là xong; thế là đủ
Câu ví dụ
Hiển thị 1这棵树 结了 很多果实。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.