结婚
jié hūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết hôn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
2 itemsRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
结婚后面不能直接跟宾语,需用“跟/和……结婚”的结构。
Common mistakes
不说“结婚她”,正确说法是“跟她结婚”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3结婚 是人生中的大事。
Getting married is a major event in life.
他们去年 结婚 了。
They got married last year.
明天是我们 结婚 的纪念日。
Tomorrow is our wedding anniversary.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.